Mô tả
Linh kiện CNC kim loại và nhựa kỹ thuật theo yêu cầu
Linh kiện CNC kim loại và nhựa kỹ thuật theo yêu cầu phục vụ nhu cầu đặt khoan, tiện, phay, cắt và tarô chi tiết phi tiêu chuẩn cho các dự án không dùng kích thước tiêu chuẩn. Dữ liệu nguồn cho thấy phạm vi vật liệu gồm nhôm, thép không gỉ, đồng, sắt, PVC, ABS, PP và nylon. Trước khi sản xuất, bản vẽ, số lượng và yêu cầu kiểm tra cần được thống nhất rõ.
Phạm vi gia công
Phạm vi chính là khoan, tiện, phay, cắt và tarô chi tiết phi tiêu chuẩn. Sản phẩm phù hợp cho linh kiện máy, vỏ, giá đỡ và chi tiết lắp ráp. Do đây là hàng phi tiêu chuẩn, hình dạng, kích thước, lỗ, ren, rãnh và bề mặt hoàn thiện có thể thay đổi theo hồ sơ kỹ thuật. Nguồn ghi dung sai tiêu chuẩn tham khảo ±2 mm. Mọi thông số vượt ngoài dữ liệu nguồn cần được nhà cung cấp phản hồi bằng báo giá hoặc tài liệu kỹ thuật.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
Để hạn chế sai lệch, người mua nên cung cấp bản vẽ 2D và 3D, mác vật liệu, số lượng làm mẫu, sản lượng dự kiến và mục đích sử dụng. Bản vẽ nên thể hiện dung sai kích thước, dung sai hình học, độ nhám, vị trí ren và các bề mặt quan trọng. Nếu dùng nhôm, thép không gỉ, đồng, sắt, PVC, ABS, PP và nylon, cần ghi chính xác loại vật liệu thay vì chỉ nêu tên nhóm. Yêu cầu xử lý bề mặt, màu sắc, khắc mã và đóng gói cũng cần tách thành từng mục.
Đánh giá mẫu và kiểm soát chất lượng
Với chi tiết mới, nên đặt mẫu trước khi chuyển sang số lượng lớn. Khi duyệt mẫu, cần kiểm tra kích thước chức năng, độ lắp ghép, bavia, vết dao, cạnh sắc và tình trạng bề mặt. Nếu chi tiết nằm trong một cụm máy, nên lắp thử cùng linh kiện đối ứng. Kế hoạch kiểm tra lô có thể nêu rõ dụng cụ đo, tỷ lệ lấy mẫu và báo cáo cần bàn giao. Không nên suy luận độ chính xác chỉ từ hình ảnh sản phẩm.
Thông số tham khảo
- Nhóm công việc: khoan, tiện, phay, cắt và tarô chi tiết phi tiêu chuẩn
- Vật liệu tham khảo: nhôm, thép không gỉ, đồng, sắt, PVC, ABS, PP và nylon
- Ứng dụng: linh kiện máy, vỏ, giá đỡ và chi tiết lắp ráp
- Lưu ý nguồn: nguồn ghi dung sai tiêu chuẩn tham khảo ±2 mm
Lưu ý dành cho khách hàng B2B
Giá hiển thị là dữ liệu tham khảo từ nguồn, chưa thay thế báo giá sản xuất theo bản vẽ. Chi phí thực tế có thể phụ thuộc vật liệu, khối lượng phôi, độ phức tạp, dung sai, số lượng, đồ gá, xử lý bề mặt, kiểm tra và đóng gói. Trước khi xác nhận đơn, khách hàng nên chốt phiên bản bản vẽ, tiêu chuẩn nghiệm thu, thời gian làm mẫu, thời gian sản xuất và phương án xử lý khi mẫu không đạt. Với lô lặp lại, cần lưu mã bản vẽ và ngày sửa đổi để tránh dùng nhầm phiên bản.


















