Mô tả
Vải nỉ chải lông TC 300 g/m² khổ 185 cm
Tên nguồn có nhắc CVC nhưng thành phần chi tiết là 22% cotton và 78% polyester. Tên tiếng Việt sử dụng TC để phản ánh tỷ lệ được cung cấp, tránh khiến người mua hiểu đây là vải chủ yếu cotton.
Thành phần và quy cách
Thành phần được ghi nhận: 22% cotton, 78% polyester. Các thông số để đối chiếu gồm 300 g/m²; khổ 185 cm; mã 013#. Đây là cơ sở để so sánh mẫu cùng loại và lập kế hoạch cắt may. Khi kiểm tra vải, cần phân biệt định lượng trên diện tích với khối lượng cả cuộn, đồng thời đo khổ dùng được thay vì chỉ tính cả phần biên.
Ứng dụng và lựa chọn
Sản phẩm được giới thiệu cho nhu cầu may trang phục thể thao và đồ casual mùa thu. Bề mặt được xử lý chải và mài lông. Khi dùng cho áo hoặc quần nỉ, cần kiểm tra độ dày tại túi, cạp và phần bo, đồng thời thử đường may với kim phù hợp chất vải dệt kim.
Quy cách đặt hàng
Lựa chọn đặt hàng yêu cầu ghi mã màu. Nên đối chiếu bảng màu trước, ghi đúng mã trên đơn và lưu mẫu đã duyệt để kiểm tra các đợt giao tiếp theo; đơn vị nguồn là kg. Khi đặt nhiều màu, nên thống nhất tên hoặc mã màu, số lượng từng màu và yêu cầu cùng lô nhuộm nếu cần. Giữ lại mẫu đã duyệt để đối chiếu mặt vải, sắc độ và cảm giác khi nhận hàng.
Gia công và bảo quản
Trước khi cắt hàng loạt, thử một đoạn để kiểm tra độ co sau vệ sinh và cách vải phản ứng với đường may. Thông số kim, chỉ và nhiệt ép nên được chọn theo kết quả thử thực tế. Bảo quản vải ở nơi khô, sạch, tránh ánh nắng trực tiếp; giữ bao bì che bụi và tránh đè ép lâu lên bề mặt. Với vải có lông hoặc vân, đánh dấu chiều cắt để các chi tiết thành phẩm đồng đều.



















